Tiêu chuẩn trong hạ tầng môi trường: Từ rào cản đến động lực đổi mới
Tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật không chỉ là những dòng chữ trong hồ sơ pháp lý, mà là công cụ dẫn dắt khoa học, công nghệ và đầu tư. Trong lĩnh vực hạ tầng môi trường và xử lý nước thải tại Việt Nam, tiêu chuẩn đúng có thể mở đường cho đổi mới, nhưng nếu xa rời thực tế lại trở thành rào cản. Chiến lược tiêu chuẩn quốc gia giai đoạn 2026-2035 (Quyết định 876/QĐ-TTg) đặt ra yêu cầu phải thay đổi cách tiếp cận, để tiêu chuẩn thực sự trở thành “cây cầu” kết nối công nghệ, đầu tư và thực tiễn.
Tiêu chuẩn cần xuất phát từ thực tiễn
Ở bất kỳ quốc gia nào, phát triển bền vững đều cần hệ thống tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật. Tiêu chuẩn giúp doanh nghiệp biết phải đầu tư thế nào, cơ quan quản lý có căn cứ thẩm định, và xã hội có chuẩn mực để đánh giá chất lượng công trình và dịch vụ. Khi thiếu tiêu chuẩn, công nghệ mới dù hiệu quả vẫn khó được chấp nhận, dự án tốt dễ bị đình lại, còn cơ quan quản lý cũng khó phê duyệt và khó chịu trách nhiệm.
Lãnh đạo tỉnh Bắc Ninh kiểm tra Mô hình xử lý nước thải sinh hoạt của Công ty cổ phần JOKASO Việt Nam ứng dụng công nghệ NAO - thuần sinh học
Tuy nhiên, vấn đề không chỉ nằm ở việc có tiêu chuẩn hay không. Thực tế cho thấy một tiêu chuẩn không sát thực tiễn đôi khi còn tạo ra trở ngại lớn hơn cả việc chưa có tiêu chuẩn. Trong bối cảnh đô thị hóa nhanh, với tỷ lệ đô thị hóa hiện khoảng 42–43% và mục tiêu đạt trên 50% vào năm 2030, áp lực lên hạ tầng đô thị, đặc biệt là hệ thống thoát nước và xử lý nước thải, ngày càng lớn.
Trong khi đó, tỷ lệ nước thải sinh hoạt đô thị được thu gom và xử lý tập trung vẫn còn thấp, ước khoảng dưới 20% theo các báo cáo quản lý ngành. Điều này phản ánh rõ khoảng cách giữa tốc độ phát triển đô thị và năng lực hạ tầng kỹ thuật, đồng thời cho thấy hệ thống tiêu chuẩn và chỉ dẫn kỹ thuật chưa theo kịp thực tiễn triển khai.
Biểu hiện rõ là sự lẫn lộn giữa “thoát nước” và “thu gom nước thải”. Không ít công trình vẫn thiết kế theo thói quen cũ: tách nước đen – nước xám, xử lý sơ bộ nước đen bằng bể phốt, tách mỡ nước bếp, rồi mới dẫn về hệ thống chung. Cách làm này tưởng như an toàn nhưng thực chất làm biến đổi tính chất nước thải theo hướng bất lợi, phát sinh mùi và khí trong quá trình lưu giữ yếm khí, đồng thời làm giảm hiệu quả xử lý ở các công đoạn sau.
Trong khi đó, tại nhiều nước phát triển, nước thải sinh hoạt được thu gom chung và dẫn truyền liên tục về hệ thống xử lý tập trung, nhằm giữ ổn định đặc tính nước thải đầu vào và tổ chức xử lý bằng công nghệ phù hợp. Khi tiêu chuẩn không làm rõ hai tư duy kỹ thuật này, nhà thiết kế tiếp tục làm theo thói quen, chủ đầu tư tiếp tục đầu tư theo lối mòn, và công nghệ mới, dù hiệu quả hơn, vẫn khó đi vào thực tiễn.
Chiến lược tiêu chuẩn quốc gia: tiêu chuẩn phục vụ đổi mới và thị trường
Việc ban hành Chính phủ ban hành Chiến lược tiêu chuẩn quốc gia giai đoạnh 2026-2035 là dấu mốc quan trọng, thể hiện tư duy mới: tiêu chuẩn không chỉ là công cụ quản lý kỹ thuật, mà còn là nền tảng thúc đẩy đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
Chiến lược đặt mục tiêu đến năm 2030 có 75% tiêu chuẩn quốc gia hài hòa với tiêu chuẩn quốc tế, đến năm 2035 nâng lên 80%, đồng thời khoảng 60% tiêu chuẩn được xây dựng trên cơ sở nhu cầu thực tiễn của thị trường. Đây là những chỉ tiêu mang tính định hướng rất quan trọng, đặc biệt trong bối cảnh hệ thống tiêu chuẩn hiện nay đang chịu áp lực phải theo kịp tốc độ đô thị hóa khoảng 42–43% và mục tiêu vượt 50% vào năm 2030, cùng với sự gia tăng nhanh của nhu cầu hạ tầng kỹ thuật đô thị.
Người dân sống gần hồ Quang Minh cho biết nước hồ dã cải thiện đáng kể sau khi được xử lý bằng công nghệ Nano
Với lĩnh vực thu gom và xử lý nước thải, hạ tầng xanh và vận hành thông minh, những định hướng này có ý nghĩa trực tiếp và cấp thiết, bởi đây là nhóm hạ tầng chịu tác động đồng thời của đô thị hóa, biến đổi khí hậu và yêu cầu nâng cao hiệu quả đầu tư công. Trong khi đó, tỷ lệ nước thải sinh hoạt đô thị được xử lý hiện vẫn ở mức dưới 20%, cho thấy khoảng cách lớn giữa yêu cầu phát triển và năng lực thực thi hạ tầng, trong đó tiêu chuẩn kỹ thuật là một cấu phần quan trọng.
Tinh thần cốt lõi của chiến lược là tiêu chuẩn phải được xây dựng từ thực tiễn, kiểm chứng bằng thực tiễn và quay trở lại phục vụ thực tiễn. Điều này đòi hỏi tiêu chuẩn phải phản ánh đúng bản chất của từng đối tượng quản lý. Nước mưa cần được thiết kế theo hướng thoát nhanh, chống ngập và điều tiết dòng chảy, phù hợp với các kịch bản mưa cực đoan ngày càng gia tăng. Nước thải sinh hoạt phải được thu gom, dẫn truyền liên tục, xử lý và kiểm soát trước khi xả thải hoặc tái sử dụng, thay vì xử lý phân tán làm biến đổi đặc tính dòng thải. Nước sau xử lý, nếu đạt yêu cầu, cần được xem xét như một nguồn tài nguyên thứ cấp, có thể phục vụ tưới cây, rửa đường hoặc bổ cập cảnh quan nhằm giảm áp lực lên nguồn nước sạch.
Nếu áp dụng chung một tư duy kỹ thuật cho ba loại nước này, hệ quả là hệ thống hạ tầng bị phân mảnh: đô thị có nhiều đường ống nhưng vẫn ngập, nhiều công trình xử lý nhưng vẫn ô nhiễm, và nhiều hồ điều hòa nhưng nước vẫn đen và phát sinh mùi. Một tiêu chuẩn đúng phải làm rõ các nguyên tắc kỹ thuật nền tảng này, đồng thời tạo hành lang pháp lý và kỹ thuật để các công nghệ mới, mô hình tái sử dụng nước và hệ thống giám sát thông minh có cơ sở được đánh giá, thử nghiệm và nhân rộng trong thực tiễn.
Từ quản lý bằng hồ sơ sang quản trị hiệu quả: Mở đường cho doanh nghiệp và công nghệ
Trong thực tế, doanh nghiệp là lực lượng trực tiếp đầu tư, thử nghiệm và vận hành, nhưng cũng là đối tượng chịu tác động lớn nhất khi tiêu chuẩn thiếu hoặc lạc hậu. Khi tiêu chuẩn không rõ hoặc không theo kịp thực tiễn, công nghệ mới thiếu căn cứ chứng minh hiệu quả, trong khi mô hình cũ lại tiếp tục được duy trì theo quán tính. Hệ quả là khoảng cách giữa đổi mới công nghệ và hệ thống tiêu chuẩn ngày càng giãn rộng.
Một dự án công nghệ xử lý nước thải để đi vào vận hành phải trải qua nhiều tầng nấc: thẩm định, đánh giá công nghệ, phê duyệt môi trường, nghiệm thu và cấp phép. Nếu mỗi khâu áp dụng một bộ tiêu chuẩn hoặc cách hiểu khác nhau, rủi ro không chỉ nằm ở chi phí và thời gian kéo dài, mà còn nằm ở việc làm méo mó quyết định đầu tư ngay từ giai đoạn lựa chọn công nghệ. Trong hạ tầng môi trường, nơi chi phí vận hành (OPEX) chiếm tỷ trọng lớn trong toàn bộ vòng đời dự án, mọi độ trễ đều chuyển hóa thành chi phí xã hội thực.
Đáng chú ý hơn, tiêu chuẩn không sát thực tế thường tạo ra một dạng “an toàn hóa trách nhiệm”. Cơ quan quản lý ưu tiên giải pháp quen thuộc, chủ đầu tư chọn phương án ít rủi ro phê duyệt, còn nhà thầu hạn chế đề xuất công nghệ mới. Về bản chất, đây là cơ chế “khóa công nghệ” phi chính thức, khiến hệ thống tự thu hẹp không gian đổi mới.
Vòng luẩn quẩn này chỉ có thể được phá vỡ khi tiêu chuẩn chuyển từ logic “quy định cách làm” sang mô hình “quản lý theo kết quả”. Xu thế quốc tế hiện nay cũng đang dịch chuyển theo hướng tiêu chuẩn dựa trên hiệu suất (performance-based), tức không đóng khung công nghệ mà tập trung vào đầu ra và mức độ đáp ứng yêu cầu môi trường.
Theo đó, công nghệ không còn được đánh giá theo tên gọi hay quy trình, mà theo các chỉ tiêu như chất lượng nước sau xử lý (BOD, COD, TSS), độ ổn định vận hành, chi phí vòng đời và mức tiêu hao năng lượng. Cùng với đó, cơ chế thử nghiệm có kiểm soát, quan trắc độc lập và đánh giá minh bạch là điều kiện để công nghệ mới được kiểm chứng trước khi mở rộng áp dụng.
Tiêu chuẩn chỉ thực sự có giá trị khi trở thành “cây cầu” nối giữa nhà khoa học, doanh nghiệp, cơ quan quản lý và thực tiễn xã hội, qua đó đưa công nghệ đi vào vận hành và tạo ra hiệu quả thực chất. Khi rời xa thực tiễn hoặc chậm cập nhật, tiêu chuẩn không còn là công cụ dẫn đường mà có thể trở thành “bức tường” làm chậm đổi mới và gia tăng chi phí phát triển.
Tinh thần của Quyết định 876/QĐ-TTg đã xác lập rõ định hướng chuyển đổi: tiêu chuẩn phải phục vụ phát triển, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và đáp ứng yêu cầu đời sống. Với lĩnh vực thu gom và xử lý nước thải, điều này đặc biệt cấp thiết khi khoảng cách giữa yêu cầu đô thị hóa và năng lực hạ tầng vẫn còn lớn, đòi hỏi hệ thống tiêu chuẩn phải đóng vai trò mở đường thay vì tạo rào cản.
Vì vậy, điều Việt Nam đang cần không chỉ là nhiều tiêu chuẩn hơn, mà là những tiêu chuẩn đúng – được xây dựng từ thực tiễn, kiểm chứng bằng thực tiễn và quay trở lại phục vụ thực tiễn, để mở không gian cho công nghệ mới, doanh nghiệp mới và hạ tầng xanh phát triển bền vững.
Kỹ sư, Nhà sáng chế Trương Văn Đàn - Chủ tịch DARWIN HOLDING GLOBAL
----------------------
📞 Hotline tư vấn giải pháp xử lý nước thải: (+84) 912707 678


Xem thêm